Bản dịch của từ 吃一堑,长一智 trong tiếng Việt và Anh

吃一堑,长一智

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

吃一堑,长一智(Thành ngữ)

chī yī qiàn , zhǎng yī zhì
01

Ngã một keo, leo một nấc; đi một ngày đàng học một sàng khôn

Learning from a failure or setback to gain wisdom and experience.

受一次挫折,长一分见识

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吃一堑,长一智

chī

qiàn

zhǎng

Các từ liên quan

吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
吃不了
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
堑坎
堑垒
堑堵
堑壕
堑山堙谷
智人
智伪
智光
吃
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CẬT.NGẬT】
Các biến thể:
㰟, 乞, 𠯏, 𠰆, 𡄊, 喫, 噄, 𠯡, 𠹙, 𠿊, 𡁒, 𨋻
Hình thái radical:
⿰,口,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1