Bản dịch của từ 各色各样 trong tiếng Việt và Anh
各色各样

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
各色各样(Thành ngữ)
各种
Tất cả các loại
Various kinds; all sorts of; diverse types
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
各种各样的
Phong phú
Various kinds; diverse types; all sorts
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
点燃。每种颜色和每种形式(成语)
(văn học) mỗi màu và mỗi hình thức (thành ngữ)
Various kinds and forms; diverse and colorful
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
各种各样的
Đa dạng
Various kinds or types; diverse in form and color
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
多种多样; 具有不同花色品种
Muôn hình nghìn vẻ
Various types and styles; diverse and colorful
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 各色各样
gè
各
sè
色
gè
各
yàng
样
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˋ, ㄍㄜˇ】【CÁC】
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
