Bản dịch của từ 吐槽 trong tiếng Việt và Anh
吐槽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
Tù | ㄊㄨˋ | t | u | thanh huyền |
吐槽(Động từ)
【tù cáo】
01
轻松好玩地说,不一定真的很气,就是开开玩笑逗逗乐,像觉得某人发型奇怪就调侃着说要吐槽
Cà khịa; trêu chọc; châm biếm; châm chọc
To tease or mock playfully; light-heartedly criticize or joke about someone or something
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吐槽
tǔ
吐
cáo
槽
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 唋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
