Bản dịch của từ 吨 trong tiếng Việt và Anh
吨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
吨(Chữ số)
登记吨的简称
Trọng tải (tàu bè)
Ton (metric ton) — abbreviation used for registered ship/vehicle tonnage or cargo weight
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
公制重量单位,1吨等于1,000公斤,合2,000市斤也叫公吨
Tấn (1000 kg)
Ton (metric tonne = 1000 kilograms)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
吨(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [dùn]
Ton (unit of weight); in Taiwan pronunciation indicated as dūn (reading note), corresponds to Mandarin character 吨 used for 'ton' (approx. 1000 kg or short ton context-dependent)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 噸, 瓲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 吨 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) đang ở trên vùng đất (屯) – như một buổi hè oi bức, miệng hè oi bức thở khò khè khi phải gánh vác trọng lượng lớn. Đây là chữ dùng để biểu thị đơn vị 'tấn', liên quan đến các từ phức tạp như 吨—公里 (tấn-kilômét), 吨级 (cấp tấn), 吨位 (trọng tải). Người học tiếng Trung gốc Việt dễ nhầm lẫn 在 với các chữ có bộ khẩu (口) khác như 咕, 吶, vì hình dạng khá giống nhau và số nét gần tương đương. Ngoài ra, do 吨 ít thấy trong các từ vựng hàng ngày nên việc ghi nhớ và áp dụng nguyên vẹn cụm từ có thể gây khó khăn; người Việt thường cố dịch từng phần dễ dẫn đến cách nói máy móc không tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 吨 đọc là dūn (pinyin: tuān với thanh điệu cao), trong tiếng Việt xấp xỉ âm 'đồn'; cần tránh nhầm lẫn với các âm gần giống như shā hay dùn ở thanh điệu khác. Nhớ quy tắc nét: 丨フ一一フ丨フ để dễ dàng luyện chữ chuẩn, đừng để nét tương tự làm rối mắt. Bí kíp ghi nhớ: hình dung một chiếc miệng đang cố gắng đếm tấn hàng hóa, nghe vui mắt, dễ liên tưởng và không nhầm!
Từ 吨 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được sử dụng để chỉ đơn vị đo khối lượng. Trong lịch sử, 吨 (đồn) phản ánh sự phát triển của hệ thống đo lường ở Trung Quốc, với ý nghĩa chính là 'tấn'. Ngày nay, 吨 được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thương mại và kỹ thuật, thể hiện vai trò quan trọng trong ngôn ngữ và đời sống hàng ngày.
Hán tự 吨 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) đang ở trên vùng đất (屯) – như một buổi hè oi bức, miệng hè oi bức thở khò khè khi phải gánh vác trọng lượng lớn. Đây là chữ dùng để biểu thị đơn vị 'tấn', liên quan đến các từ phức tạp như 吨—公里 (tấn-kilômét), 吨级 (cấp tấn), 吨位 (trọng tải). Người học tiếng Trung gốc Việt dễ nhầm lẫn 在 với các chữ có bộ khẩu (口) khác như 咕, 吶, vì hình dạng khá giống nhau và số nét gần tương đương. Ngoài ra, do 吨 ít thấy trong các từ vựng hàng ngày nên việc ghi nhớ và áp dụng nguyên vẹn cụm từ có thể gây khó khăn; người Việt thường cố dịch từng phần dễ dẫn đến cách nói máy móc không tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 吨 đọc là dūn (pinyin: tuān với thanh điệu cao), trong tiếng Việt xấp xỉ âm 'đồn'; cần tránh nhầm lẫn với các âm gần giống như shā hay dùn ở thanh điệu khác. Nhớ quy tắc nét: 丨フ一一フ丨フ để dễ dàng luyện chữ chuẩn, đừng để nét tương tự làm rối mắt. Bí kíp ghi nhớ: hình dung một chiếc miệng đang cố gắng đếm tấn hàng hóa, nghe vui mắt, dễ liên tưởng và không nhầm!
Từ 吨 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được sử dụng để chỉ đơn vị đo khối lượng. Trong lịch sử, 吨 (đồn) phản ánh sự phát triển của hệ thống đo lường ở Trung Quốc, với ý nghĩa chính là 'tấn'. Ngày nay, 吨 được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thương mại và kỹ thuật, thể hiện vai trò quan trọng trong ngôn ngữ và đời sống hàng ngày.
