Bản dịch của từ 呢 trong tiếng Việt và Anh
呢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ne | ㄋㄜ˙ | n | e | thanh nhẹ |
呢(Tiểu từ)
Thế; nhỉ; vậy; đâu (dùng để hỏi)
A final particle used at the end of questions (especially casual/selection/echo questions) to ask '...?' or seek confirmation — like '…then?', '…how about?'.
用在疑问句 (特指问、选择问、正反问) 的末尾,表示疑问的语气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đấy (dùng ở cuối câu trần thuật, chỉ sự việc còn đang tiếp diễn)
A sentence-final particle indicating an ongoing action, state, or reminding/emphatic tone (e.g., “…is/are …ing” / “you know/…(you see)”).
用在陈述句的末尾,表示动作或情况正在继续
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ư; thì (dùng ở cuối câu, chỉ ý ngừng ngắt)
A sentence-final particle indicating pause, trailing off, or prompting (like 'and?' / 'what about...?')
用在句中表示停顿(多为对举)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhé; nhỉ; cơ; đó; đấy (dùng ở cuối câu trần thuật)
A sentence-final particle used to seek confirmation, soften a statement, or add a persuasive/affectionate tone (e.g., “...isn't it?” / “...you know?”)
用在陈述句的末尾表示确认事实,使对方信服 (含有指示而兼铺张的语气)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
呢(Danh từ)
Chất dạ; vải nỉ
Woolen cloth; woolen fabric (thick felted cloth used for coats and skirts)
呢子
- Bính âm:
- 【ne】【ㄋㄜ˙, ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 䛏, 𠽬, 𣭙, 𠼱
- Hình thái radical:
- ⿰,口,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 呢 với bộ miệng (口) và nét phức tạp như hình dáng bộ尼 trông như một cái miệng hè oi bức đang thốt lời, giúp bạn nhớ dễ dàng rằng nó thường xuất hiện trong các từ như 呢喃 (náo nhiệt), 呢绒 (vải nhung) hay 呢子 (tên gọi loại vải). Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 呢 với các chữ cùng bộ miệng như 喇, 唗 hay 吭 do nét viết khá giống nhau, gây sai sót khi viết và đọc. Đặc biệt, nhiều bạn Việt hay dịch từng chữ ra tiếng Trung dẫn đến câu sai nghĩa hoặc ngữ pháp không tự nhiên, ví dụ dịch “chuyện gì vậy” thành “什么呢” mà thiếu ngữ cảnh hoặc chọn cách dùng sai. Về phát âm, 呢 đọc là ní (ni˧˥) – giọng hỏi nhẹ, khá giống âm ‘nài’ trong tiếng Việt, dễ nhầm với âm ni (nì) hoặc ne trong tiếng Quảng Đông, bạn cần luyện nghe để phân biệt. Ngoài ra, chữ này còn có biến thể đọc theo vùng miền như ni˧˥ và nɤ˥˧, tạo nên bẫy nghe cho người mới bắt đầu. Mẹo nhớ một cách vui nhộn: tưởng tượng bạn đang đứng ngoài trời nóng bức (炎夏), miệng bạn thốt ra từng tiếng “ní” nhỏ nhỏ như lời thủ thỉ, giữ hình ảnh đó để không quên chữ 呢 nhé!
Nguồn gốc của từ 呢 liên quan đến cách thức diễn đạt câu hỏi hoặc nhấn mạnh trong tiếng Trung. Ý nghĩa của nó thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc yêu cầu thông tin bổ sung. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua các thời kỳ, ngày nay, nó được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thân mật và gần gũi.
Chữ Hán 呢 với bộ miệng (口) và nét phức tạp như hình dáng bộ尼 trông như một cái miệng hè oi bức đang thốt lời, giúp bạn nhớ dễ dàng rằng nó thường xuất hiện trong các từ như 呢喃 (náo nhiệt), 呢绒 (vải nhung) hay 呢子 (tên gọi loại vải). Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 呢 với các chữ cùng bộ miệng như 喇, 唗 hay 吭 do nét viết khá giống nhau, gây sai sót khi viết và đọc. Đặc biệt, nhiều bạn Việt hay dịch từng chữ ra tiếng Trung dẫn đến câu sai nghĩa hoặc ngữ pháp không tự nhiên, ví dụ dịch “chuyện gì vậy” thành “什么呢” mà thiếu ngữ cảnh hoặc chọn cách dùng sai. Về phát âm, 呢 đọc là ní (ni˧˥) – giọng hỏi nhẹ, khá giống âm ‘nài’ trong tiếng Việt, dễ nhầm với âm ni (nì) hoặc ne trong tiếng Quảng Đông, bạn cần luyện nghe để phân biệt. Ngoài ra, chữ này còn có biến thể đọc theo vùng miền như ni˧˥ và nɤ˥˧, tạo nên bẫy nghe cho người mới bắt đầu. Mẹo nhớ một cách vui nhộn: tưởng tượng bạn đang đứng ngoài trời nóng bức (炎夏), miệng bạn thốt ra từng tiếng “ní” nhỏ nhỏ như lời thủ thỉ, giữ hình ảnh đó để không quên chữ 呢 nhé!
Nguồn gốc của từ 呢 liên quan đến cách thức diễn đạt câu hỏi hoặc nhấn mạnh trong tiếng Trung. Ý nghĩa của nó thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc yêu cầu thông tin bổ sung. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua các thời kỳ, ngày nay, nó được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thân mật và gần gũi.
