Bản dịch của từ 咋 trong tiếng Việt và Anh
咋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄚˇ | z | a | thanh hỏi |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
咋(Đại từ)
某些地区用作疑问代词,相当于“怎么”
Sao; thế nào
Colloquial 'how' / 'how come' (regional interrogative equivalent to 怎么)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
咋(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [zé]
Colloquial 'how' / 'why' / 'what' (spoken interjection or question word, dialectal usage; in Taiwan often read zé)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
咋(Động từ)
咬住
Cắn; ngoạm
To bite; to clamp down with the teeth (hold by biting)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄚˇ, ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 囃, 𠷆, 𠷿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 咋 gồm bộ khẩu (口) tượng trưng cho miệng và phần 乍 tưởng như mùa hè oi bức khiến bạn phun ra tiếng thở dài, dễ nhớ như “miệng hè oi bức nói phì phò”. Người Việt dễ nhầm lẫn chữ 咋 với các từ cùng bộ khẩu như 召 hay 問 vì hình dạng nét tương tự, dễ gây nhầm trong viết và đọc. Chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phức tạp ngoài những từ phổ biến như 咋个 (chuyện thế nào), 咋呼 (kêu gọi) hay 咋舌 (lưỡi cứng, ngạc nhiên) nên bạn không nên dịch word-by-word khi gặp vì dễ sai nghĩa. Phát âm chuẩn là zǎ (tsɑ˨˩˦) với âm cuối “ả” nhẹ, tránh nhầm với zhá (chá) hay zhā, đây là bẫy phổ biến do các âm gần giống người mới học dễ lẫn. Để tránh nhầm, hình dung miệng (口) mở to trong mùa hè (乍) phát ra tiếng “chạ” đặc trưng - giống như bạn nghẹn lời khi bất ngờ. Nhớ mẹo này, bạn sẽ không chỉ ghi nhớ chữ 咋 mà còn tránh được lỗi khi dịch và phát âm, giúp quá trình học Hán tự thêm phần thú vị và hiệu quả!
Từ 咋 có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, liên quan đến âm thanh hoặc hành động. Ý nghĩa của từ này thường gắn liền với việc diễn đạt sự nghi ngờ hoặc yêu cầu giải thích. Qua lịch sử, 咋 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ Hán. Hiện nay, từ này tiếp tục được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ.
Chữ 咋 gồm bộ khẩu (口) tượng trưng cho miệng và phần 乍 tưởng như mùa hè oi bức khiến bạn phun ra tiếng thở dài, dễ nhớ như “miệng hè oi bức nói phì phò”. Người Việt dễ nhầm lẫn chữ 咋 với các từ cùng bộ khẩu như 召 hay 問 vì hình dạng nét tương tự, dễ gây nhầm trong viết và đọc. Chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phức tạp ngoài những từ phổ biến như 咋个 (chuyện thế nào), 咋呼 (kêu gọi) hay 咋舌 (lưỡi cứng, ngạc nhiên) nên bạn không nên dịch word-by-word khi gặp vì dễ sai nghĩa. Phát âm chuẩn là zǎ (tsɑ˨˩˦) với âm cuối “ả” nhẹ, tránh nhầm với zhá (chá) hay zhā, đây là bẫy phổ biến do các âm gần giống người mới học dễ lẫn. Để tránh nhầm, hình dung miệng (口) mở to trong mùa hè (乍) phát ra tiếng “chạ” đặc trưng - giống như bạn nghẹn lời khi bất ngờ. Nhớ mẹo này, bạn sẽ không chỉ ghi nhớ chữ 咋 mà còn tránh được lỗi khi dịch và phát âm, giúp quá trình học Hán tự thêm phần thú vị và hiệu quả!
Từ 咋 có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, liên quan đến âm thanh hoặc hành động. Ý nghĩa của từ này thường gắn liền với việc diễn đạt sự nghi ngờ hoặc yêu cầu giải thích. Qua lịch sử, 咋 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ Hán. Hiện nay, từ này tiếp tục được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ.
