Bản dịch của từ 哈利 trong tiếng Việt và Anh

哈利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈利(Danh từ)

hā lì
01

Harry; Hà Lợi; Harry Hā lì shì yī gè cháng jiàn de yīng wén míng zì, tōng cháng yǔ yǒng gǎn hé mào xiǎn de xíng xiàng xiāng guān lián.

Harry, a common English given name often associated with bravery and adventure.

哈利是一个常见的英文名字,通常与勇敢和冒险的形象相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈利

哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一