Bản dịch của từ 哈尼 trong tiếng Việt và Anh
哈尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎ | ㄏㄚ | h | a | thanh ngang |
哈尼(Danh từ)
【hā ní】
01
少数民族哈尼族,或亲昵的称呼。
Tộc người Hani
The Hani ethnic group, a recognized minority people primarily residing in Yunnan, China.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈尼
hā
哈
ní
尼
- Bính âm:
- 【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一
