Bản dịch của từ 哎 trong tiếng Việt và Anh
哎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哎(Thán từ)
Ôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý kinh ngạc hoặc không hài lòng)
An exclamation expressing surprise, disappointment, or mild complaint (similar to “oh!” or “ah!”)
表示惊讶或不满意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Này; nè; ê (tỏ ý nhắc nhở)
Hey / hey there (interjection used to call attention or remind someone)
表示提醒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 噯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,艾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 哎 trong tiếng Trung giống như miệng người nói giữa một ngày hè oi bức (口 + 艾), giúp bạn dễ nhớ đây là một từ cảm thán, dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên hay nhấn mạnh như 'ối' trong tiếng Việt. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn chữ này với các ký tự cùng bộ khẩu như 喊, 吼 vì nét gần giống, đồng thời ít thấy trong từ ghép chính thức ngoài các biểu cảm thân mật như 哎呀,哎哟, nên dễ bị quên hoặc sai ngữ cảnh. Phát âm chuẩn là ăi˥ (âm sắc cao), gần giống “ai” trong tiếng Việt nhưng chú ý đừng nhầm với các âm hao hao như āi (ái) hay ài (ái tình) vì chúng mang nghĩa khác biệt. Một mẹo nhớ dễ thương: hãy tưởng tượng 'miệng nói lời cảm thán như gọi tên người thân', nhớ khẩu cộng với 艾 tạo cảm giác 'ai ơi, hè nóng quá!'. Lưu ý khi dịch, tránh dịch từng từ một mà nên dịch cả cụm để không mắc lỗi diễn đạt máy móc. Giữ nhịp học vui vẻ, nhớ mẹo này, bạn sẽ không còn bỡ ngỡ khi gặp chữ 哎!
Nguồn gốc từ 哎 nằm ở âm thanh biểu thị sự thở dài hoặc sự không hài lòng. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực, thường đi kèm với sự chán nản hoặc tiếc nuối. Ngày nay, 哎 còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự đồng cảm hoặc thấu hiểu. Ý nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên, phản ánh những cảm xúc sâu sắc trong cuộc sống.
Chữ 哎 trong tiếng Trung giống như miệng người nói giữa một ngày hè oi bức (口 + 艾), giúp bạn dễ nhớ đây là một từ cảm thán, dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên hay nhấn mạnh như 'ối' trong tiếng Việt. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn chữ này với các ký tự cùng bộ khẩu như 喊, 吼 vì nét gần giống, đồng thời ít thấy trong từ ghép chính thức ngoài các biểu cảm thân mật như 哎呀,哎哟, nên dễ bị quên hoặc sai ngữ cảnh. Phát âm chuẩn là ăi˥ (âm sắc cao), gần giống “ai” trong tiếng Việt nhưng chú ý đừng nhầm với các âm hao hao như āi (ái) hay ài (ái tình) vì chúng mang nghĩa khác biệt. Một mẹo nhớ dễ thương: hãy tưởng tượng 'miệng nói lời cảm thán như gọi tên người thân', nhớ khẩu cộng với 艾 tạo cảm giác 'ai ơi, hè nóng quá!'. Lưu ý khi dịch, tránh dịch từng từ một mà nên dịch cả cụm để không mắc lỗi diễn đạt máy móc. Giữ nhịp học vui vẻ, nhớ mẹo này, bạn sẽ không còn bỡ ngỡ khi gặp chữ 哎!
Nguồn gốc từ 哎 nằm ở âm thanh biểu thị sự thở dài hoặc sự không hài lòng. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực, thường đi kèm với sự chán nản hoặc tiếc nuối. Ngày nay, 哎 còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự đồng cảm hoặc thấu hiểu. Ý nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên, phản ánh những cảm xúc sâu sắc trong cuộc sống.
