Bản dịch của từ 哪里 trong tiếng Việt và Anh
哪里

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Na | ㄋㄚˇ | n | a | thanh hỏi |
Né | ㄋㄜˊ | n | e | thanh sắc |
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
哪里(Đại từ)
问什么处所
Đâu; chỗ nào
Where; at what place
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
虚指不确定的处所
Ở đâu; nơi nào; đâu đó
An indefinite or unspecified place; somewhere
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用于反问句;表示意在否定
Đâu; đâu phải; đâu có phải; làm gì có (dùng trong câu hỏi vặn; có ý phủ định)
Used in rhetorical questions to imply denial or contradiction; meaning 'not at all' or 'no way'
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
谦辞,用来婉转地推辞对自己的褒奖
Đâu có (lời nói khiêm tốn)
A humble expression used to modestly decline compliments or praise; equivalent to 'not at all' or 'you're too kind'.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哪里
nǎ
哪
lǐ
里
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【na】【ㄋㄚˇ, ㄋㄚ˙】【NA】
- Các biến thể:
- 㖠, 那, 郍
- Hình thái radical:
- ⿰,口,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
