Bản dịch của từ 唯所欲为 trong tiếng Việt và Anh
唯所欲为
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
唯所欲为(Tính từ)
【wéi suǒ yù wéi】
01
Muốn làm gì thì làm, chỉ việc làm theo ý muốn
To do whatever one desires; act according to one's own wishes without restraint.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯所欲为
wéi
唯
suǒ
所
yù
欲
wéi
为
Các từ liên quan
唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
所与
所业
所为
所主
所之
欲事
欲人勿知,莫若勿为
欲人勿闻,莫若勿言
为下
为丛驱雀
为主
为久
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
- Các biến thể:
- 惟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
