Bản dịch của từ 商叶 trong tiếng Việt và Anh
商叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
商叶(Danh từ)
【shāng yè】
01
Lá mùa thu; lá đã chuyển vàng rơi (Hán-Việt: thương diệp ≈ 秋叶)
Autumn leaf; fallen/yellowing leaf
秋叶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商叶
shāng
商
yè
叶
Các từ liên quan
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
叶中
叶书
叶佐
叶候
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,丷,冏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
