Bản dịch của từ 啌 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Động từ)

xiāng
01

Hòng; như 'chớ hòng; đừng hòng' khủng; như 'khủng khỉnh' khong; như 'khong khảy (vui vẻ mừng rỡ ai)'

To hope for; to expect (usually with negation: 'don't you dare expect'); also 'to be pleased/overjoyed' (dialectal/colloquial senses)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

啌
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【GIỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰口空
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép