Bản dịch của từ 啌 trong tiếng Việt và Anh
啌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
啌(Động từ)
Hòng; như 'chớ hòng; đừng hòng' khủng; như 'khủng khỉnh' khong; như 'khong khảy (vui vẻ mừng rỡ ai)'
To hope for; to expect (usually with negation: 'don't you dare expect'); also 'to be pleased/overjoyed' (dialectal/colloquial senses)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㾤
- Hình thái radical:
- ⿰口空
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 啌 gây ấn tượng nhờ hình dạng ⿰口空 giống như miệng người đang thở trong không gian trống, dễ nhớ bằng hình ảnh “miệng hè oi bức.” Đây là chữ khá hiếm, không có từ ghép phổ biến, nên người học Việt dễ nhầm sang các chữ cùng bộ 口 như 喀, 嘃, hoặc dễ quên nét bút do cấu trúc phức tạp. Phát âm chuẩn của 啌 là 'qiāng' (pinyin: tɕʰiɑŋ˥), âm đọc khá khác biệt so với các chữ gần gũi hơn trong tiếng Trung, nên người Việt thường lẫn giữa 'qiāng' và chữ khác có âm đầu tương tự như 'shā' hoặc 'qiáng.' Lưu ý tránh dịch từng chữ theo nghĩa đen sang tiếng Việt khiến câu văn mất tự nhiên. Mẹo nhỏ để nhớ nhanh: tưởng tượng một cái miệng (口) đang hô hấp trong không khí trống (空), giúp bạn nhớ chữ 啌 dễ dàng và tránh nhầm lẫn với các chữ bộ khẩu khác. Hãy luyện viết theo đúng trình tự nét, chú ý nét ngang và nét móc đặc trưng để ghi nhớ sâu hơn nhé!
Nguồn gốc của từ 啌 không rõ ràng, nhưng nó thường được hiểu là 'ranh giới'. Từ này mang ý nghĩa chỉ sự phân chia hoặc giới hạn giữa các khu vực khác nhau. Trong lịch sử, 啌 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ, thể hiện sự quan trọng của ranh giới trong xã hội. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý và hành chính.
Chữ 啌 gây ấn tượng nhờ hình dạng ⿰口空 giống như miệng người đang thở trong không gian trống, dễ nhớ bằng hình ảnh “miệng hè oi bức.” Đây là chữ khá hiếm, không có từ ghép phổ biến, nên người học Việt dễ nhầm sang các chữ cùng bộ 口 như 喀, 嘃, hoặc dễ quên nét bút do cấu trúc phức tạp. Phát âm chuẩn của 啌 là 'qiāng' (pinyin: tɕʰiɑŋ˥), âm đọc khá khác biệt so với các chữ gần gũi hơn trong tiếng Trung, nên người Việt thường lẫn giữa 'qiāng' và chữ khác có âm đầu tương tự như 'shā' hoặc 'qiáng.' Lưu ý tránh dịch từng chữ theo nghĩa đen sang tiếng Việt khiến câu văn mất tự nhiên. Mẹo nhỏ để nhớ nhanh: tưởng tượng một cái miệng (口) đang hô hấp trong không khí trống (空), giúp bạn nhớ chữ 啌 dễ dàng và tránh nhầm lẫn với các chữ bộ khẩu khác. Hãy luyện viết theo đúng trình tự nét, chú ý nét ngang và nét móc đặc trưng để ghi nhớ sâu hơn nhé!
Nguồn gốc của từ 啌 không rõ ràng, nhưng nó thường được hiểu là 'ranh giới'. Từ này mang ý nghĩa chỉ sự phân chia hoặc giới hạn giữa các khu vực khác nhau. Trong lịch sử, 啌 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ, thể hiện sự quan trọng của ranh giới trong xã hội. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý và hành chính.
