Bản dịch của từ 嗯 trong tiếng Việt và Anh
嗯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ń | ㄣ | N/A | N/A | N/A |
嗯(Từ tượng thanh)
Này; hở; hử; sao; hả
A brief questioning interjection — 'huh?' / 'eh?' used to ask someone to repeat or express surprise/uncertainty
表示疑问
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
嗯(Thán từ)
Ừ; hừ; uhmm
Interjection expressing agreement, acknowledgement, or a casual affirmative ('uh-huh', 'mm', 'yeah')
叹词,表示答应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hử; hả
Hmm? (a questioning prompt, like 'huh?' or 'what?')
表示疑问
Chà
Expresses mild disapproval, doubt, or surprise (like “hm”/“oh?”/“well…” in a dismissive or surprised way).
表示不以为然或出乎意料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vâng, ừ
A brief verbal acknowledgment like “yeah/uh-huh” used to agree or show assent
表示应诺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ń】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㕶, 唔, 𠮾
- Hình thái radical:
- ⿰,口,恩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 嗯 gây ấn tượng bởi hình dạng ⿰口恩, tưởng tượng như miệng đang
Nguồn gốc của từ 嗯 (ng) bắt nguồn từ âm thanh biểu đạt sự đồng tình hoặc suy nghĩ. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa xác nhận hay ngập ngừng. Theo lịch sử, 嗯 đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa giao tiếp, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong hội thoại. Ngày nay, 嗯 vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, cho thấy sự linh hoạt và phát triển của ngôn ngữ.
Chữ 嗯 gây ấn tượng bởi hình dạng ⿰口恩, tưởng tượng như miệng đang
Nguồn gốc của từ 嗯 (ng) bắt nguồn từ âm thanh biểu đạt sự đồng tình hoặc suy nghĩ. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa xác nhận hay ngập ngừng. Theo lịch sử, 嗯 đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa giao tiếp, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong hội thoại. Ngày nay, 嗯 vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, cho thấy sự linh hoạt và phát triển của ngôn ngữ.
