Bản dịch của từ 嗯 trong tiếng Việt và Anh

Từ tượng thanh Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ń

N/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

ń
01

Này; hở; hử; sao; hả

A brief questioning interjection — 'huh?' / 'eh?' used to ask someone to repeat or express surprise/uncertainty

表示疑问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Thán từ)

ń
01

Ừ; hừ; uhmm

Interjection expressing agreement, acknowledgement, or a casual affirmative ('uh-huh', 'mm', 'yeah')

叹词,表示答应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hử; hả

Hmm? (a questioning prompt, like 'huh?' or 'what?')

表示疑问

Ví dụ
03

Chà

Expresses mild disapproval, doubt, or surprise (like “hm”/“oh?”/“well…” in a dismissive or surprised way).

表示不以为然或出乎意料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vâng, ừ

A brief verbal acknowledgment like “yeah/uh-huh” used to agree or show assent

表示应诺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嗯
Bính âm:
【ń】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
㕶, 唔, 𠮾
Hình thái radical:
⿰,口,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép