Bản dịch của từ 嘉话 trong tiếng Việt và Anh

嘉话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉话(Danh từ)

jiā huà
01

Lời nói hay, lời khuyên thiện ích; lời nói mang tính giáo huấn và khích lệ

Good/beneficial words; instructive or encouraging remarks

1.善言,有教益的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Câu chuyện hay, giai thoại; chuyện được truyền tụng một thời (佳话 = chuyện tốt đẹp, thú vị để kể lại)

An agreeable anecdote; a well-liked story or tale that people talk about

2.佳话。流传一时,当做谈话资料的好事或趣事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉话

jiā

huà

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一