Bản dịch của từ 嘘 trong tiếng Việt và Anh

Động từ Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

Shī

shithanh ngang

(Động từ)

01

Thở; hà hơi (thở ra từ miệng)

To exhale; to breathe out (a puff of air)

从嘴里慢慢地吐气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở dài

To sigh (to exhale audibly expressing fatigue, disappointment or relief)

叹气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Táp (lửa; hơi nước)

To scald; to sting or splash with hot steam or liquid (e.g., hot oil or steam hitting skin)

蒸汽或热力接触物体引起变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Làm nóng; hâm nóng; hấp lại

To warm; to heat up (food or drink), reheat

使热; 加热

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đuổi; cản trở; cản

To chase; to drive away or obstruct (pursue/oppose)

追赶;阻碍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Thán từ)

01

Xuỵt (biểu thị sự ngăn cản)

Shh!; hush — an interjection imitating a soft sound to stop noise or call for silence.

模拟撮口吐气的声音,多用于表示制止

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嘘
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
噓, 𡃧
Hình thái radical:
⿰,口,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép