Bản dịch của từ 嘘 trong tiếng Việt và Anh
嘘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
嘘(Động từ)
Thở; hà hơi (thở ra từ miệng)
To exhale; to breathe out (a puff of air)
从嘴里慢慢地吐气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thở dài
To sigh (to exhale audibly expressing fatigue, disappointment or relief)
叹气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Táp (lửa; hơi nước)
To scald; to sting or splash with hot steam or liquid (e.g., hot oil or steam hitting skin)
蒸汽或热力接触物体引起变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Làm nóng; hâm nóng; hấp lại
To warm; to heat up (food or drink), reheat
使热; 加热
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đuổi; cản trở; cản
To chase; to drive away or obstruct (pursue/oppose)
追赶;阻碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嘘(Thán từ)
Xuỵt (biểu thị sự ngăn cản)
Shh!; hush — an interjection imitating a soft sound to stop noise or call for silence.
模拟撮口吐气的声音,多用于表示制止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 噓, 𡃧
- Hình thái radical:
- ⿰,口,虚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 嘘 cho ta hình ảnh một chiếc miệng (口) đang thở ra hơi nóng của mùa hè oi bức (夏), dễ nhớ như tiếng gió nhẹ xua tan cái lạnh – liên tưởng vui nhộn giúp bạn nhớ âm 'xū' với thanh cao (xū1). Người Việt hay nhầm lẫn 嘘 với các chữ cùng bộ khẩu như 哢 (lạc), 噓 (huyền) hay 嘻 (hí) vì nét viết tương tự, dễ gây lỗi khi viết hay đọc. Ngoài ra, 嘘 ít gặp trong từ ghép, nổi bật nhất là 嘘寒问暖 – lời hỏi han ân cần, nhưng tránh dịch word-by-word theo kiểu Việt - Trung tạo câu không tự nhiên. Về phát âm, 嘘 đọc chuẩn là xū (ɕy˥) không phải shā hay shū dễ gây nhầm lẫn; nhớ kỹ thanh bật cao và âm cuối, tránh lẫn với các từ đồng âm khác. Học nhanh rê nét bút gồm 12 nét theo thứ tự 丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一 giúp ghi nhớ cấu tạo đặc biệt. Chỉ cần tưởng tượng miệng bạn đang thì thầm câu chuyện hè oi bức, bạn sẽ không quên chữ 嘘 này đâu!
Nguồn gốc của từ 嘘 xuất phát từ nghĩa 'thổi' trong tiếng Trung cổ, biểu thị âm thanh được phát ra từ miệng. Theo '《說文解字》', từ này được hình thành từ yếu tố '口' (miệng) và '虛' (hư không). Lịch sử của nó gắn liền với việc diễn đạt sự nhẹ nhàng, không chân thật. Ngày nay, 嘘 được dùng phổ biến trong văn nói để chỉ hành động nói dối hay che giấu sự thật.
Chữ 嘘 cho ta hình ảnh một chiếc miệng (口) đang thở ra hơi nóng của mùa hè oi bức (夏), dễ nhớ như tiếng gió nhẹ xua tan cái lạnh – liên tưởng vui nhộn giúp bạn nhớ âm 'xū' với thanh cao (xū1). Người Việt hay nhầm lẫn 嘘 với các chữ cùng bộ khẩu như 哢 (lạc), 噓 (huyền) hay 嘻 (hí) vì nét viết tương tự, dễ gây lỗi khi viết hay đọc. Ngoài ra, 嘘 ít gặp trong từ ghép, nổi bật nhất là 嘘寒问暖 – lời hỏi han ân cần, nhưng tránh dịch word-by-word theo kiểu Việt - Trung tạo câu không tự nhiên. Về phát âm, 嘘 đọc chuẩn là xū (ɕy˥) không phải shā hay shū dễ gây nhầm lẫn; nhớ kỹ thanh bật cao và âm cuối, tránh lẫn với các từ đồng âm khác. Học nhanh rê nét bút gồm 12 nét theo thứ tự 丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一 giúp ghi nhớ cấu tạo đặc biệt. Chỉ cần tưởng tượng miệng bạn đang thì thầm câu chuyện hè oi bức, bạn sẽ không quên chữ 嘘 này đâu!
Nguồn gốc của từ 嘘 xuất phát từ nghĩa 'thổi' trong tiếng Trung cổ, biểu thị âm thanh được phát ra từ miệng. Theo '《說文解字》', từ này được hình thành từ yếu tố '口' (miệng) và '虛' (hư không). Lịch sử của nó gắn liền với việc diễn đạt sự nhẹ nhàng, không chân thật. Ngày nay, 嘘 được dùng phổ biến trong văn nói để chỉ hành động nói dối hay che giấu sự thật.
