Bản dịch của từ 噗 trong tiếng Việt và Anh
噗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
噗(Từ tượng thanh)
Phù phù (tượng thanh)
Onomatopoeic puff/sput sound (like a soft blow or a comic fart sound)
形容一些东西松散,漫画里多指放屁的声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tõm; bụp
Onomatopoeia for a soft, sudden puff or plop sound when something falls (e.g., 'plop', 'thud' but softer)
形容物体落地或落水的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 噗 gồm bộ khẩu 口 bên trái và phần bên phải 菐, hình dung như miệng hé mở thoát ra âm thanh 'puh' mộc mạc, giống như tiếng 'hè oi bức' phát ra một tiếng bật nhẹ. Đây là chữ tượng thanh, thường xuất hiện trong các từ láy vui nhộn như 噗哧 (pūchī) nghĩa là bật cười, hoặc 噗通 (pūtōng) mô phỏng âm thanh rơi nước rất sinh động. Người Việt học dễ nhầm lẫn 噗 với các chữ cùng bộ khẩu có hình nét gần giống như 嚺, 哮 vì cùng có bộ 口 và nét phức tạp, hoặc dễ sai trong thứ tự nét nên khó viết chuẩn. Khi dịch sang tiếng Trung, tránh dịch từng chữ mà cần chú ý ngữ cảnh vì 噗 chủ yếu mang sắc thái miêu tả âm thanh, không dùng độc lập nhiều. Phát âm chuẩn là pǔ (pinyin với âm điệu thứ 3), gần giống tiếng Việt 'phủ' nhưng bật hơi. Dễ nhầm với pù (thanh điệu khác) hoặc các từ bắt đầu bằng p như 裙 (qún) hoặc 葡 (pú) nên chú ý kỹ thanh điệu để tránh phát âm sai. Mẹo nhớ: tưởng tượng miệng bạn bật ra tiếng 'puh' như tiếng nước bắn, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng và tự nhiên hơn mỗi lần gặp 噗.
Nguồn gốc của từ 噗 bắt nguồn từ âm thanh phát ra khi khí thoát ra, biểu đạt cảm xúc nhẹ nhàng. Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của sự bật hoặc nổ nhỏ. Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển trong ngôn ngữ, từ âm thanh nguyên thủy đến ý nghĩa biểu cảm trong văn hóa hiện đại. Ngày nay, 噗 được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự vui vẻ.
Hán tự 噗 gồm bộ khẩu 口 bên trái và phần bên phải 菐, hình dung như miệng hé mở thoát ra âm thanh 'puh' mộc mạc, giống như tiếng 'hè oi bức' phát ra một tiếng bật nhẹ. Đây là chữ tượng thanh, thường xuất hiện trong các từ láy vui nhộn như 噗哧 (pūchī) nghĩa là bật cười, hoặc 噗通 (pūtōng) mô phỏng âm thanh rơi nước rất sinh động. Người Việt học dễ nhầm lẫn 噗 với các chữ cùng bộ khẩu có hình nét gần giống như 嚺, 哮 vì cùng có bộ 口 và nét phức tạp, hoặc dễ sai trong thứ tự nét nên khó viết chuẩn. Khi dịch sang tiếng Trung, tránh dịch từng chữ mà cần chú ý ngữ cảnh vì 噗 chủ yếu mang sắc thái miêu tả âm thanh, không dùng độc lập nhiều. Phát âm chuẩn là pǔ (pinyin với âm điệu thứ 3), gần giống tiếng Việt 'phủ' nhưng bật hơi. Dễ nhầm với pù (thanh điệu khác) hoặc các từ bắt đầu bằng p như 裙 (qún) hoặc 葡 (pú) nên chú ý kỹ thanh điệu để tránh phát âm sai. Mẹo nhớ: tưởng tượng miệng bạn bật ra tiếng 'puh' như tiếng nước bắn, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng và tự nhiên hơn mỗi lần gặp 噗.
Nguồn gốc của từ 噗 bắt nguồn từ âm thanh phát ra khi khí thoát ra, biểu đạt cảm xúc nhẹ nhàng. Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của sự bật hoặc nổ nhỏ. Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển trong ngôn ngữ, từ âm thanh nguyên thủy đến ý nghĩa biểu cảm trong văn hóa hiện đại. Ngày nay, 噗 được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự vui vẻ.
