Bản dịch của từ 噸 trong tiếng Việt và Anh
噸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
噸(Danh từ)
“吨”的繁体字。
Chữ Hán phồn thể của 'tấn', đơn vị đo trọng lượng lớn quen thuộc trong đời sống.
Traditional form of 'ton', a large unit of weight.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
重量單位,公制一噸等於1000公斤:~位。~公里(每噸貨物運輸一公里)。
Đơn vị đo trọng lượng, 1 tấn theo hệ mét bằng 1000 kg: ví dụ như tấn vị (đơn vị trọng lượng). Tấn-kilômét (vận chuyển một tấn hàng đi một kilômét).
Unit of weight, metric ton equals 1000 kilograms: e.g., ton unit. Ton-kilometer (transporting one ton of goods for one kilometer).
計算船隻容積的單位,一噸等於2.83立方米(合100立方英尺)。
Đơn vị đo thể tích tàu thuyền, 1 tấn tương đương 2.83 mét khối (khoảng 100 feet khối).
Unit for measuring ship volume, one ton equals 2.83 cubic meters (about 100 cubic feet).
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 吨
- Hình thái radical:
- ⿰,口,頓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨フ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 噸 vừa có bộ khẩu (口) bên trái vừa có nét phức tạp phần phải (頓), hình tượng như một miệng hè oi bức đang cố gắng nhai nuốt nặng nề, giúp bạn liên tưởng ý nghĩa về đơn vị đo tròn trĩnh, chắc nịch. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 噸 với các chữ cùng bộ khẩu như 咮 hay 嚇 bởi nét viết tương đối phức tạp và tương đồng; đồng thời do chữ này ít gặp trong từ ghép nên dễ bị quên hoặc dịch từng từ một dẫn đến hiểu sai ý trong giao tiếp. Phát âm chuẩn pinyin là tūn (âm sắc thứ nhất), gần giống 'tuận' trong tiếng Việt nhưng không có âm đuôi nặng; đặc biệt tránh nhầm sang âm tón hay tún có sắc khác vì thay đổi nghĩa. Ngoài ra, chú ý các biến thể phát âm trong tiếng Quảng Đông (deon1) hay tiếng Hakka (dun1) để dễ dàng nhận diện khi nghe. Bí quyết nhớ là hãy hình dung một chiếc 'miệng' lớn đang nhai cục đá nặng (頓) thật chậm rãi thì âm tàng túng vừa đủ để ghi sâu chữ 噸 này trong trí nhớ của bạn.
Từ 噸 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, với âm đọc là 'tuən' theo phiên âm quốc tế. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một đơn vị đo lường khối lượng, tương đương với tấn. Ý nghĩa của 噸 không chỉ dừng lại ở khối lượng, mà còn phản ánh sự phát triển của hệ thống đo lường trong xã hội. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
Chữ 噸 vừa có bộ khẩu (口) bên trái vừa có nét phức tạp phần phải (頓), hình tượng như một miệng hè oi bức đang cố gắng nhai nuốt nặng nề, giúp bạn liên tưởng ý nghĩa về đơn vị đo tròn trĩnh, chắc nịch. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 噸 với các chữ cùng bộ khẩu như 咮 hay 嚇 bởi nét viết tương đối phức tạp và tương đồng; đồng thời do chữ này ít gặp trong từ ghép nên dễ bị quên hoặc dịch từng từ một dẫn đến hiểu sai ý trong giao tiếp. Phát âm chuẩn pinyin là tūn (âm sắc thứ nhất), gần giống 'tuận' trong tiếng Việt nhưng không có âm đuôi nặng; đặc biệt tránh nhầm sang âm tón hay tún có sắc khác vì thay đổi nghĩa. Ngoài ra, chú ý các biến thể phát âm trong tiếng Quảng Đông (deon1) hay tiếng Hakka (dun1) để dễ dàng nhận diện khi nghe. Bí quyết nhớ là hãy hình dung một chiếc 'miệng' lớn đang nhai cục đá nặng (頓) thật chậm rãi thì âm tàng túng vừa đủ để ghi sâu chữ 噸 này trong trí nhớ của bạn.
Từ 噸 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, với âm đọc là 'tuən' theo phiên âm quốc tế. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một đơn vị đo lường khối lượng, tương đương với tấn. Ý nghĩa của 噸 không chỉ dừng lại ở khối lượng, mà còn phản ánh sự phát triển của hệ thống đo lường trong xã hội. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
