Bản dịch của từ 嚣书 trong tiếng Việt và Anh

嚣书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣书(Danh từ)

xiāo shū
01

Bức thư đàm tiếu, thư vu khống; sách/điển văn mang tính mạt sát (tương tự “谗书”)

A slanderous or libelous letter/document; defamatory writing (similar to '谗书')

犹谗书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣书

xiāo

shū

Các từ liên quan

嚣世
嚣乱
嚣争
嚣人
嚣会
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一