Bản dịch của từ 回家吃自己 trong tiếng Việt và Anh
回家吃自己
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回家吃自己(Cụm từ)
【huí jiā chī zì jǐ】
01
比喻工作被辞掉了。。如:「你再不好好干,明天就回家吃自己。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回家吃自己
huí
回
jiā
家
chī
吃
zì
自
jǐ
己
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
