Bản dịch của từ 土豆 trong tiếng Việt và Anh
土豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土豆(Danh từ)
【tǔ dòu】
01
(土豆儿) 马铃薯
Khoai tây
Potato, a starchy tuber commonly used as food
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土豆
tǔ
土
dòu
豆
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
豆乳
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
