Bản dịch của từ 在于 trong tiếng Việt và Anh
在于
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
在于(Động từ)
【zài yú】
01
指出事物的本质所在,或指出事物以什么为内容
Ở chỗ; nằm ở
To lie in; to depend on; to consist in the essence of something
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
决定于
Do; tuỳ; quyết định ở; phụ thuộc vào
To depend on; to lie in; to be determined by
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在于
zài
在
yú
于
Các từ liên quan
在三
在上
在下
在世
于乎哀哉
于于
于今
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
- Các biến thể:
- 扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
