Bản dịch của từ 场 trong tiếng Việt và Anh
场

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˇ | ch | ang | thanh hỏi |
场(Danh từ)
(场儿) 适应某种需要的比较大的地方
Chỗ; chợ; nơi; sâm; trường
An open place for a specific purpose (e.g., field, site, market, stadium)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
特指演出的舞台和比赛的场地
Sân đấu; sàn diễn; sân khấu
Stage; arena; site for performances or competitions
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
物质存在的一种特殊形式
Trường; từ trường; điện trường
Field; region of influence (e.g., electric or magnetic field) — a spatial area where a particular physical effect exists
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
有一定规模的生产单位
Bãi; trại; nông trại; trang trại
Farm; plantation; a place for organized agricultural production (e.g., farm, ranch)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指表演或比赛的全过程
Bế mạc; bắt đầu; kết thúc; khai mạc
The event/instance of a performance, match, or session; (the time/place) when an event takes place (e.g., a game, show)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指某个特定的地点或范围
Quan trường; hiện trường (địa điểm hoặc phạm vi cụ thể)
A place, site, or open area designated for a specific purpose (e.g., field, venue, scene)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Trường
Surname Cháng (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
场(Chữ số)
用于文娱体育活动
Hồi; buổi; trận
A session, round, or event (used as a measure word for performances, matches, screenings, etc.)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
戏剧中较小的段落
Cảnh; đoạn (kịch)
Scene; a section/act of a play or drama
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
场(Danh từ)
平开空间
Sân; sân phơi
Open area; yard; ground (a flat outdoor space used for activities such as drying, playing, or gatherings)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
某些地区指集市
Chợ; phiên chợ
Traditional open-air market; periodic fair
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
场(Chữ số)
用于事情的经过
Trận; cuộc; cơn; đợt; hiệp; chuyến
A measure word for events/occurrences (e.g., a match, a round, an occurrence, a bout)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˇ, ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 場, 塲, 㘯, 㙊, 𤳈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 场 tượng trưng cho một 'mảnh đất rộng' khi nhìn vào sẽ thấy bộ 土 (thổ) bên trái như nền đất vững chắc, kết hợp với nét phụ giống hình mái nhà hay cánh cổng phía trên tạo thành một nơi chốn để diễn ra sự kiện, hoạt động. Hãy tưởng tượng một 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) nơi tụ tập đông người, đây chính là điểm dễ nhớ vui nhộn giúp bạn liên kết chữ 场 với ý nghĩa 'sân, địa điểm'. Tuy nhiên, người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 土 như 坛, 埸, hay 壕 do nét tương đồng, chưa kể có ít từ ghép thông dụng nhưng có thể gây khó khăn khi dịch từng chữ trong tiếng Trung dễ làm câu bị rời rạc, thiếu tự nhiên. Về phát âm, 场 đọc là 'chǎng' (tʂʰɑŋ˨˩˦) với thanh 3 lên xuống, vì vậy không nên nhầm với các từ đồng âm khác như 长 (zhǎng) hay 常 (cháng), đặc biệt chú ý thanh điệu để tránh lỗi phát âm. Ngoài ra, trong tiếng Quảng Đông chữ này phát âm như 'coeng4'. Bí quyết ghi nhớ chiếc 'sân đất' nhỏ này là liên tưởng đến một không gian rộng rãi để tổ chức sự kiện dưới bầu trời mà bạn từng trải nghiệm, giúp bạn không quên và tránh nhầm lẫn khi viết hay đọc.
Từ '场' có nguồn gốc từ chữ cổ Trung Quốc, được ghi trong《說文解字》với ý nghĩa là 'địa điểm dâng lễ'. Nó cũng có nghĩa là 'ruộng không canh tác' hoặc 'vùng đất dọn dẹp'. Trong lịch sử, chữ này thể hiện sự phân chia mùa vụ, nơi 'mùa xuân hè là vườn, mùa thu đông là sân'. Ngày nay, '场' được sử dụng rộng rãi với nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'không gian'.
Chữ Hán 场 tượng trưng cho một 'mảnh đất rộng' khi nhìn vào sẽ thấy bộ 土 (thổ) bên trái như nền đất vững chắc, kết hợp với nét phụ giống hình mái nhà hay cánh cổng phía trên tạo thành một nơi chốn để diễn ra sự kiện, hoạt động. Hãy tưởng tượng một 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) nơi tụ tập đông người, đây chính là điểm dễ nhớ vui nhộn giúp bạn liên kết chữ 场 với ý nghĩa 'sân, địa điểm'. Tuy nhiên, người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ 土 như 坛, 埸, hay 壕 do nét tương đồng, chưa kể có ít từ ghép thông dụng nhưng có thể gây khó khăn khi dịch từng chữ trong tiếng Trung dễ làm câu bị rời rạc, thiếu tự nhiên. Về phát âm, 场 đọc là 'chǎng' (tʂʰɑŋ˨˩˦) với thanh 3 lên xuống, vì vậy không nên nhầm với các từ đồng âm khác như 长 (zhǎng) hay 常 (cháng), đặc biệt chú ý thanh điệu để tránh lỗi phát âm. Ngoài ra, trong tiếng Quảng Đông chữ này phát âm như 'coeng4'. Bí quyết ghi nhớ chiếc 'sân đất' nhỏ này là liên tưởng đến một không gian rộng rãi để tổ chức sự kiện dưới bầu trời mà bạn từng trải nghiệm, giúp bạn không quên và tránh nhầm lẫn khi viết hay đọc.
Từ '场' có nguồn gốc từ chữ cổ Trung Quốc, được ghi trong《說文解字》với ý nghĩa là 'địa điểm dâng lễ'. Nó cũng có nghĩa là 'ruộng không canh tác' hoặc 'vùng đất dọn dẹp'. Trong lịch sử, chữ này thể hiện sự phân chia mùa vụ, nơi 'mùa xuân hè là vườn, mùa thu đông là sân'. Ngày nay, '场' được sử dụng rộng rãi với nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'không gian'.
