Bản dịch của từ 坐 trong tiếng Việt và Anh
坐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐(Động từ)
把臀部放在椅子; 凳子或其他物体上; 支持身体重量
Ngồi
To sit; place the hips on a chair or surface to support the body
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
乘车; 船; 飞机等交通工具
Ngồi; đi; đáp (phương tiện giao thông)
To ride; to take (a vehicle such as a bus, train, ship, or plane); also 'to sit' in general
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(房屋) 背对着某一方向
Quay lưng; quay lưng về (hướng nào đó)
To face (a direction); to have the back toward a certain direction (of a building)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
把锅、壶等放在炉火上
Đặt; để (xoong, nồi, ấm lên bếp)
To put/place (a pot, kettle, etc.) on the stove or over the fire to cook
枪炮由于反作用而向后移动; 建筑物由于基础不稳固而下沉
Giật; lún; giật hậu
Recoil; kickback (of a gun); settling/sinking (of a building due to unstable foundation)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
瓜果等植物结实
Ra quả; kết quả; có quả
To bear fruit; to set fruit (of plants)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
指定罪
Bị tội; định tội; kết tội; buộc tội
To be charged with a crime; to be convicted/accused
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
形成 (疾病)
Bị; mắc (bệnh tật)
To contract or develop (an illness); to get sick from something (e.g., due to behavior or condition)
掌管;主持
Nắm giữ; quản lý; chủ trì; chịu trách nhiệm
To hold/oversee; to be in charge of; to preside over
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
坐(Giới từ)
因为
Vì; bởi vì
Because; due to
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
坐(Danh từ)
坐位
Chỗ ngồi; ghế ngồi
Seat; place to sit
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Tọa
Surname Zuò (Chinese family name 'Zuo')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
坐(Trạng từ)
副词,表示无缘无故
Tự dưng; vô cớ; vô duyên vô cớ
Suddenly; for no reason (adverb indicating an unprovoked or unexpected action)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
坐(Tính từ)
瓜果等植物结实
Chắc; mẩy; mọng nước
Plump; juicy (of fruit) — full, well-developed and water-filled
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 坐 mô phỏng hình ảnh một người ngồi lên đất, với bộ 土 (thổ) làm nền và các nét biểu thị hai chân đều chống xuống đất, dễ nhớ như đang nghỉ ngơi trên mặt đất. Người Việt thường nhầm với các chữ khác cùng bộ 土 như 垒 hay 墙 vì hình dạng tương tự, nên cần chú ý nét và cấu trúc để tránh nhầm lẫn. Chữ 坐 ít dùng đơn thường mà phổ biến trong các tổ hợp từ như 坐标 (tọa độ), 坐飞机 (ngồi máy bay) hoặc thành ngữ 坐井观天 (ngồi đáy giếng nhìn trời) rất thú vị. Phát âm chữ 坐 là zuò (giọng sắc), dễ nhầm với âm zuō (không dấu) hoặc zùo (giọng nặng) nên lưu ý nghe kỹ để phân biệt. Người học cũng hay dịch từng từ “ngồi + cái gì” theo lối Việt – Trung mà quên là tiếng Trung nhiều từ ghép chịu ảnh hưởng thành ngữ/cách dùng riêng nên nên tìm hiểu kỹ từng tổ hợp để tránh câu văn lủng củng. Muốn nhớ nhanh KEEP IN MIND: hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口+夏) với chân chống đất 土 dưới người giúp hình dung 坐 rất rõ ràng và đáng yêu, từ đó dễ dàng nhớ và phân biệt trong khi đọc và viết.
Từ 坐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'dừng lại' và biểu thị sự ổn định trên mặt đất. Chữ này kết hợp với các thành phần '土' (đất) và '畱' (dừng lại), cho thấy ý nghĩa ngồi xuống. Qua thời gian, 坐 không chỉ mang nghĩa ngồi mà còn được mở rộng để chỉ trạng thái cư trú, hiện vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 坐 mô phỏng hình ảnh một người ngồi lên đất, với bộ 土 (thổ) làm nền và các nét biểu thị hai chân đều chống xuống đất, dễ nhớ như đang nghỉ ngơi trên mặt đất. Người Việt thường nhầm với các chữ khác cùng bộ 土 như 垒 hay 墙 vì hình dạng tương tự, nên cần chú ý nét và cấu trúc để tránh nhầm lẫn. Chữ 坐 ít dùng đơn thường mà phổ biến trong các tổ hợp từ như 坐标 (tọa độ), 坐飞机 (ngồi máy bay) hoặc thành ngữ 坐井观天 (ngồi đáy giếng nhìn trời) rất thú vị. Phát âm chữ 坐 là zuò (giọng sắc), dễ nhầm với âm zuō (không dấu) hoặc zùo (giọng nặng) nên lưu ý nghe kỹ để phân biệt. Người học cũng hay dịch từng từ “ngồi + cái gì” theo lối Việt – Trung mà quên là tiếng Trung nhiều từ ghép chịu ảnh hưởng thành ngữ/cách dùng riêng nên nên tìm hiểu kỹ từng tổ hợp để tránh câu văn lủng củng. Muốn nhớ nhanh KEEP IN MIND: hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口+夏) với chân chống đất 土 dưới người giúp hình dung 坐 rất rõ ràng và đáng yêu, từ đó dễ dàng nhớ và phân biệt trong khi đọc và viết.
Từ 坐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'dừng lại' và biểu thị sự ổn định trên mặt đất. Chữ này kết hợp với các thành phần '土' (đất) và '畱' (dừng lại), cho thấy ý nghĩa ngồi xuống. Qua thời gian, 坐 không chỉ mang nghĩa ngồi mà còn được mở rộng để chỉ trạng thái cư trú, hiện vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
