Bản dịch của từ 坝 trong tiếng Việt và Anh
坝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
坝(Danh từ)
沙滩; 沙洲
Bãi cát; bãi bồi
Sandbank; sandy shoal (a stretch of sand along a riverbank or shoreline)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
河工险要处巩固堤防的建筑物
Kè; đê
Dam; embankment built to hold back or control water (riverbank or levee)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(坝子) 拦水的建筑物
Con đập; đập ngăn nước; kè chắn nước
Dam; a barrier built to hold back or control water
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
西南地区称平地或平原
Đồng bằng; bãi bằng; thung lũng
Flat land; plain or levee (regional term in southwestern China for flat ground)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 壩, 垻, 䃻
- Hình thái radical:
- ⿰,土,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 坝 giản dị như một bức tường đất đắp bên bờ, hình tượng bao gồm bộ 土 (đất) và 贝 (vật quý), tưởng tượng như miệng hè oi bức kia đang giữ nước không tuột ra ngoài. Hán tự này có nét giống với nhiều chữ cùng bộ 土 như 坳, 埻, hoặc 堶, nên người học thường nhầm lẫn về số lượng nét hoặc vị trí các thành phần nhỏ. Đặc biệt, 坝 ít gặp trong từ ghép phổ biến, chỉ xuất hiện trong các chuyên ngành như bouw坝基 (nền đập nước) hay 坝埽 (đập cát), nên dễ bị bỏ quên hoặc dịch sai khi học theo từng từ riêng lẻ. Về phát âm, 坝 đọc là bà (pà, pɑ˥˧), âm thanh rõ ràng nhưng dễ bị nhầm với các chữ cùng âm pinyin phó từ khác hoặc biến thể như ba, bà. Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng đến cảnh mùa hè nóng bức, miệng hè (口 + 夏) bịt lại cái đập để nước không bị tràn—vừa sinh động lại giúp ghi nhớ ý nghĩa và hình dạng chữ. Cẩn thận luyện tập để phân biệt 坝 với những chữ cùng bộ đất tương tự, tránh dịch từng chữ gây lỗi ngữ cảnh. Giữ tinh thần học tập vui vẻ, chữ 坝 sẽ trở nên dễ nhớ và gần gũi như một đập nước chặn giọt nóng mùa hè!
Từ 坝 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'đê' hay 'bờ đập'. Chữ này thể hiện rõ ràng chức năng xây dựng, bảo vệ trong việc kiểm soát nước. Qua thời gian, 坝 trở thành từ phổ biến trong ngôn ngữ, sử dụng để chỉ các công trình thủy lợi. Ngày nay, nó không chỉ gặp trong văn viết mà còn xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Chữ 坝 giản dị như một bức tường đất đắp bên bờ, hình tượng bao gồm bộ 土 (đất) và 贝 (vật quý), tưởng tượng như miệng hè oi bức kia đang giữ nước không tuột ra ngoài. Hán tự này có nét giống với nhiều chữ cùng bộ 土 như 坳, 埻, hoặc 堶, nên người học thường nhầm lẫn về số lượng nét hoặc vị trí các thành phần nhỏ. Đặc biệt, 坝 ít gặp trong từ ghép phổ biến, chỉ xuất hiện trong các chuyên ngành như bouw坝基 (nền đập nước) hay 坝埽 (đập cát), nên dễ bị bỏ quên hoặc dịch sai khi học theo từng từ riêng lẻ. Về phát âm, 坝 đọc là bà (pà, pɑ˥˧), âm thanh rõ ràng nhưng dễ bị nhầm với các chữ cùng âm pinyin phó từ khác hoặc biến thể như ba, bà. Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng đến cảnh mùa hè nóng bức, miệng hè (口 + 夏) bịt lại cái đập để nước không bị tràn—vừa sinh động lại giúp ghi nhớ ý nghĩa và hình dạng chữ. Cẩn thận luyện tập để phân biệt 坝 với những chữ cùng bộ đất tương tự, tránh dịch từng chữ gây lỗi ngữ cảnh. Giữ tinh thần học tập vui vẻ, chữ 坝 sẽ trở nên dễ nhớ và gần gũi như một đập nước chặn giọt nóng mùa hè!
Từ 坝 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'đê' hay 'bờ đập'. Chữ này thể hiện rõ ràng chức năng xây dựng, bảo vệ trong việc kiểm soát nước. Qua thời gian, 坝 trở thành từ phổ biến trong ngôn ngữ, sử dụng để chỉ các công trình thủy lợi. Ngày nay, nó không chỉ gặp trong văn viết mà còn xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
