Bản dịch của từ 坝 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

(Danh từ)

01

沙滩; 沙洲

Bãi cát; bãi bồi

Sandbank; sandy shoal (a stretch of sand along a riverbank or shoreline)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

河工险要处巩固堤防的建筑物

Kè; đê

Dam; embankment built to hold back or control water (riverbank or levee)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(坝子) 拦水的建筑物

Con đập; đập ngăn nước; kè chắn nước

Dam; a barrier built to hold back or control water

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

西南地区称平地或平原

Đồng bằng; bãi bằng; thung lũng

Flat land; plain or levee (regional term in southwestern China for flat ground)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

坝
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
壩, 垻, 䃻
Hình thái radical:
⿰,土,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép