Bản dịch của từ 垃圾壓實系統 trong tiếng Việt và Anh
垃圾壓實系統
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
垃圾壓實系統(Cụm từ)
【lā jī yā shí xì tǒng】
01
Hệ thống nén rác
Garbage compaction system; a mechanical setup designed to compress and reduce the volume of waste.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垃圾壓實系統
lā
垃
jī
圾
yā
壓
shí
實
xì
系
tǒng
統
- Bính âm:
- 【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
