Bản dịch của từ 垃圾桶 trong tiếng Việt và Anh

垃圾桶

Danh từ Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚlathanh ngang

垃圾桶(Danh từ)

lā jī tǒng
01

Thùng rác

A container used to hold garbage or waste items before disposal.

指用来装放被扔掉的物品的容器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垃圾桶(Từ chỉ nơi chốn)

lā jī tǒng
01

Đọc là [lèsètǒng]

Trash can; garbage bin for collecting waste materials

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 垃圾桶

tǒng

垃
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿰,土,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一