Bản dịch của từ 型号 trong tiếng Việt và Anh
型号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
型号(Danh từ)
【xíng hào】
01
指飞机、机器、农具等的性能、规格和大小
Loại; quy cách; mẫu mã; mẫu
Model, type, or specification indicating the performance, size, and features of machines, vehicles, or tools.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 型号
xíng
型
hào
号
Các từ liên quan
型坊
型式
型材
型砂
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 坓, 硎, 𡌁, 𡌑, 𡌒
- Hình thái radical:
- ⿱,刑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
