Bản dịch của từ 垜 trong tiếng Việt và Anh
垜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
垜(Danh từ)
Đoá; như 'thành đoá; đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)'; đống đất; bãi đất; cái đống
A small mound or heap of earth; a little earthen bank
一个土堆或小土丘的意思。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Hình thái radical:
- ⿰土朶
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 垜 gồm bộ 土 (đất) và phần 朶, gợi hình như một miệng hè oi bức giữa nền đất, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ đất có điều gì đó đặc biệt. Người Việt thường nhầm lẫn 垜 với các chữ cùng bộ 土 như 坱, 垶 vì nét rất giống nhau, dễ gây sai sót khi viết hoặc đọc. Tuy 垜 khá hiếm trong từ vựng hợp thành, nên khi gặp bạn đừng lo lắng nếu chưa quen. Âm đọc pinyin là tuo (tono xuống rồi lên: tuo˨˩˦; hoặc tono giảm: tuo˥˧), gần giống cách phát âm tiếng Việt “tuô”, cần chú ý không nhầm với các âm tương tự khác. Ngoài ra, học viên nên cẩn thận tránh lệch nét theo thứ tự 一丨一フノ一丨ノ丶 để chữ vốn đất này trông vừa sáng rõ, vừa chuẩn đẹp. Một mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng 垜 là miệng hè lúc oi bức, đất bên dưới nóng lên khiến bạn nhớ ngay cách viết và ý nghĩa, giúp ôn tập dễ dàng hơn! Đừng quên luyện viết và phát âm thường xuyên để không bị lẫn với các chữ 土 khác, giữ sự tự tin khi dùng tiếng Trung nhé.
Nguồn gốc của từ 垜 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, với nghĩa là 'thính đường'. Theo từ điển 《說文解字》, chữ này được hình thành từ bộ '土' (đất) và âm '朵'. Trong lịch sử, 垜 thường chỉ đến những khu vực bên cạnh cửa ra vào, mang ý nghĩa là nơi chứa đựng hay trang trí. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ các bức tường nhỏ bên cạnh cửa, phản ánh sự phát triển của kiến trúc và văn hóa.
Chữ 垜 gồm bộ 土 (đất) và phần 朶, gợi hình như một miệng hè oi bức giữa nền đất, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ đất có điều gì đó đặc biệt. Người Việt thường nhầm lẫn 垜 với các chữ cùng bộ 土 như 坱, 垶 vì nét rất giống nhau, dễ gây sai sót khi viết hoặc đọc. Tuy 垜 khá hiếm trong từ vựng hợp thành, nên khi gặp bạn đừng lo lắng nếu chưa quen. Âm đọc pinyin là tuo (tono xuống rồi lên: tuo˨˩˦; hoặc tono giảm: tuo˥˧), gần giống cách phát âm tiếng Việt “tuô”, cần chú ý không nhầm với các âm tương tự khác. Ngoài ra, học viên nên cẩn thận tránh lệch nét theo thứ tự 一丨一フノ一丨ノ丶 để chữ vốn đất này trông vừa sáng rõ, vừa chuẩn đẹp. Một mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng 垜 là miệng hè lúc oi bức, đất bên dưới nóng lên khiến bạn nhớ ngay cách viết và ý nghĩa, giúp ôn tập dễ dàng hơn! Đừng quên luyện viết và phát âm thường xuyên để không bị lẫn với các chữ 土 khác, giữ sự tự tin khi dùng tiếng Trung nhé.
Nguồn gốc của từ 垜 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, với nghĩa là 'thính đường'. Theo từ điển 《說文解字》, chữ này được hình thành từ bộ '土' (đất) và âm '朵'. Trong lịch sử, 垜 thường chỉ đến những khu vực bên cạnh cửa ra vào, mang ý nghĩa là nơi chứa đựng hay trang trí. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ các bức tường nhỏ bên cạnh cửa, phản ánh sự phát triển của kiến trúc và văn hóa.
