Bản dịch của từ 垵 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/Aanthanh hỏi

(Danh từ)

ǎn
01

Ang; như 'cái ang (dụng cụ để đong gạo)'; án; hẻm, khe

A low hollow or depression in the ground, a small hollow surrounded by higher land; also a small alley or rice-measuring wooden scoop (dialectal)

在地形上,指的是一个较低的地方,通常被周围的高地包围。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

垵
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【AM】
Hình thái radical:
⿰土安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép