Bản dịch của từ 城堡 trong tiếng Việt và Anh
城堡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
城堡(Danh từ)
【chéng bǎo】
01
Lâu đài; thành trì; thành quách
A small fortified town or stronghold surrounded by walls for defense; castle or fortress.
有围墙便于防守的小城
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城堡
chéng
城
bǎo
堡
Các từ liên quan
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
堡垒
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𩫨
- Hình thái radical:
- ⿰,土,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
