Bản dịch của từ 塞种 trong tiếng Việt và Anh

塞种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞种(Danh từ)

sāi zhǒng
01

Tên một bộ tộc du mục cổ ở vùng Trung Á (Saka), nói tiếng thuộc hệ Iran; xuất hiện trong sử sách Trung Quốc cổ

Name of an ancient nomadic tribe (Saka) in Central Asia, an Iranian-language people recorded in Chinese historical texts

见于我国古代史籍的游牧部族名,即国外记载的Saka。操伊朗语族的语言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞种

sāi

zhǒng

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
种五生
种人
种众
种佃
种作
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4