Bản dịch của từ 处女 trong tiếng Việt và Anh
处女
Danh từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
处女(Danh từ)
【chú nǚ】
01
Thiếu nữ; trinh nữ; gái trinh; xử nữ; gái chưa chồng; gái còn trinh
A woman who has never engaged in sexual intercourse; virgin female.
没有发生过性行为的女子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
处女(Tính từ)
【chú nǚ】
01
Lần đầu; đầu tiên; đầu tay; chưa kinh nghiệm; chưa được khai thác
First, original, untouched, or undeveloped
比喻未开发的;初次的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 处女
chǔ
处
nǚ
女
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỬ】
- Các biến thể:
- 処, 處, 䖏, 𠁅, 𩂫
- Hình thái radical:
- ⿺,夂,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
