Bản dịch của từ 夥伴 trong tiếng Việt và Anh
夥伴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
夥伴(Danh từ)
【huǒ bàn】
01
Bạn đồng hành; người cùng làm việc hoặc tham gia hoạt động (ví dụ: đồng đội, bạn đi cùng)
Companion; partner — someone who accompanies or takes part together with another
同伴。。如:「他是我们登山的老夥伴。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夥伴
huǒ
夥
bàn
伴
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 㚌, 伙, 火, 𡖿
- Hình thái radical:
- ⿰,果,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
