Bản dịch của từ 大叶咖啡 trong tiếng Việt và Anh

大叶咖啡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大叶咖啡(Danh từ)

dà yè kā fēi
01

Cà phê mít

A variety of coffee plant known as 'mít coffee' with large leaves

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大叶咖啡

fēi

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1