Bản dịch của từ 大学生 trong tiếng Việt và Anh
大学生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大学生(Danh từ)
【dà xué shēng】
01
Sinh viên đang học tại trường đại học.
University student.
1.在高等学校读书的学生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sinh viên đại học
University student
3.方言。年岁较大的男孩子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sinh viên đại học.
University student.
2.年岁较大的学生。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大学生
dà
大
xué
学
shēng
生
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
