Bản dịch của từ 大概 trong tiếng Việt và Anh
大概
Trạng từ Danh từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大概(Trạng từ)
【dà gài】
01
副词,表示有很大的可能性
Độ; tầm; chắc; khoảng chừng; có thể; có lẽ; rất có thể
Adverb indicating a high likelihood or approximate estimation; roughly, probably, about.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
大概(Danh từ)
【dà gài】
01
大致的内容或情况
Đại khái; nét chính; sơ lược; ý chính
An approximate summary or general idea; a rough outline or gist
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
大概(Tính từ)
【dà gài】
01
不十分精确或不十分详尽
Sơ sơ; chung chung
Approximate; rough; not exact or detailed
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大概
dà
大
gài
概
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
概不由己
概举
概义
概云
概众
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
