Bản dịch của từ 大牌档 trong tiếng Việt và Anh
大牌档
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大牌档(Danh từ)
【dà pái dàng】
01
Quán ăn vỉa hè (dai pai dong — quán ăn đường phố kiểu Hồng Kông)
Open-air food stall or street food vendor, typically found in Hong Kong
小吃摊
Ví dụ
02
Nhà hàng ngoài trời (cách sử dụng ban đầu của Hồng Kông, hiện nay thường được viết là 大排檔 | 大排档)
An open-air street food stall or outdoor eatery, originally common in Hong Kong
Open-air restaurant (originally Hong Kong usage, now usually written as 大排檔|大排档 [dà pái dàng]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大牌档
dà
大
pái
牌
dàng
档
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
