Bản dịch của từ 大雅君子 trong tiếng Việt và Anh

大雅君子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大雅君子(Danh từ)

dà yǎ jūn zǐ
01

大雅:对品德高尚,才学优异者的赞词。君子:泛指有才德的人。指有才德的人。

Quý ông có phẩm hạnh và tài năng cao thượng.

A person of great virtue and talent.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雅君子

jūn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1