Bản dịch của từ 大雪 trong tiếng Việt và Anh

大雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大雪(Danh từ)

dà xuě
01

二十四节气之一,在12月6,7或8日

Tiết đại tuyết (một trong 24 tiết, thường vào khoảng ngày 6, 7, 8 tháng 12)

One of the 24 solar terms in the traditional Chinese lunisolar calendar, occurring around December 6-8, marking the time when snow becomes heavy and cold weather intensifies.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

指24小时内降雪量达5毫米以上的雪

Tuyết rơi nhiều (trong 24 giờ đồng hồ tuyết rơi dày khoảng 5 mm)

Heavy snow: snowfall amounting to 5 millimeters or more within 24 hours.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雪

xuě

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1