Bản dịch của từ 夨 trong tiếng Việt và Anh
夨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
夨(Động từ)
Cúi nghiêng đầu sang một bên, như khi bạn trắc đầu để nhìn kỹ hơn (giống như từ 'trắc' trong 'trắc nghiệm' là nghiêng nhìn).
To tilt or incline the head to one side; to lean or slant.
同“侧”,倾头;倾侧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側
- Hình thái radical:
- 夨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 夨 vốn hiếm gặp và mang hình dáng giản lược chỉ với vài nét như que thẳng, mảnh mai tựa mảnh cờ nhỏ, bạn có thể tưởng tượng nó như hình chiếc miệng hé rộng dưới ánh hè oi bức, để ghi nhớ dễ hơn. Đây là chữ khó vì nhiều người Việt dễ nhầm với các chữ có bộ yếm '大' hay bộ '夂' gần giống như 奰, 奈, 奇... Do đó, khi học, hãy chú ý phân biệt từng nét thẳng và gấp khúc đặc trưng của 夨 tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, 夨 không sử dụng trong từ ghép thường gặp, nên người học dễ quên mặt chữ này hoặc dịch từng từ một sai nghĩa khi chuyển ngữ. Về phát âm, chữ này có phiên âm quốc tế là [tsʰɤ˥˧], nghe hơi giống âm 'tươ', và đặc biệt không nên nhầm với các âm gần như shā hoặc kà trong tiếng Trung hiện đại. Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ lâu là liên tưởng 夨 như một dấu lặng trong mùa hè—ít dùng nhưng vẫn có nét riêng, giống như chữ này hiếm dùng mà đẹp nhất trong bộ sưu tập Hán tự của bạn.
Từ 夨 có nguồn gốc từ chữ Hán trong《說文解字》với ý nghĩa 'khiêng đầu'. Chữ này được cấu thành từ bộ '大' (đại), biểu thị hình ảnh của một cái đầu nghiêng. Lịch sử của 夨 liên quan đến hình thức mô phỏng sự nghiêng ngả, phản ánh đặc điểm của sự bất ổn. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thường liên quan đến các khái niệm về sự nghiêng và chênh lệch.
Chữ Hán 夨 vốn hiếm gặp và mang hình dáng giản lược chỉ với vài nét như que thẳng, mảnh mai tựa mảnh cờ nhỏ, bạn có thể tưởng tượng nó như hình chiếc miệng hé rộng dưới ánh hè oi bức, để ghi nhớ dễ hơn. Đây là chữ khó vì nhiều người Việt dễ nhầm với các chữ có bộ yếm '大' hay bộ '夂' gần giống như 奰, 奈, 奇... Do đó, khi học, hãy chú ý phân biệt từng nét thẳng và gấp khúc đặc trưng của 夨 tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, 夨 không sử dụng trong từ ghép thường gặp, nên người học dễ quên mặt chữ này hoặc dịch từng từ một sai nghĩa khi chuyển ngữ. Về phát âm, chữ này có phiên âm quốc tế là [tsʰɤ˥˧], nghe hơi giống âm 'tươ', và đặc biệt không nên nhầm với các âm gần như shā hoặc kà trong tiếng Trung hiện đại. Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ lâu là liên tưởng 夨 như một dấu lặng trong mùa hè—ít dùng nhưng vẫn có nét riêng, giống như chữ này hiếm dùng mà đẹp nhất trong bộ sưu tập Hán tự của bạn.
Từ 夨 có nguồn gốc từ chữ Hán trong《說文解字》với ý nghĩa 'khiêng đầu'. Chữ này được cấu thành từ bộ '大' (đại), biểu thị hình ảnh của một cái đầu nghiêng. Lịch sử của 夨 liên quan đến hình thức mô phỏng sự nghiêng ngả, phản ánh đặc điểm của sự bất ổn. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thường liên quan đến các khái niệm về sự nghiêng và chênh lệch.
