Bản dịch của từ 天弧 trong tiếng Việt và Anh
天弧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天弧(Danh từ)
【tiān hú】
01
1.星名。亦称弧矢﹐属于南方七宿中的井宿。凡九星(汉时谓有四星)﹐形如弓弧。正对天狼星而有光﹐古人以为主弭兵盗。
Tên sao (một nhóm sao trong Bắc đẩu/南方七宿之一,亦称弧矢),古代星名,形似弓弧,位于井宿,古人以为可镇压盗匪
Name of a star/asterism (also called 弧矢), one of the stars in the southern lunar mansions (井宿); described as bow-shaped and traditionally thought to ward off bandits
Ví dụ
02
2.星名。亦称弧矢﹐属于南方七宿中的井宿。凡九星(汉时谓有四星)﹐形如弓弧。弧矢动移不如常而现角芒﹐古人以为主兵盗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天弧
tiān
天
hú
弧
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
弧光
弧光灯
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
