Bản dịch của từ 天涯咫尺 trong tiếng Việt và Anh
天涯咫尺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天涯咫尺(Tính từ)
【tiān yá zhí chǐ】
01
Xa tận chân trời gần ngay trước mắt; chân trời kề bên (hình dung những sự vật hoặc người mà mình đangtìm ngay ở trước mắt)
A great distance apart yet seemingly very close; used metaphorically to describe something or someone far away but feeling near, as if right before one's eyes.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天涯咫尺
tiān
天
yá
涯
zhǐ
咫
chǐ
尺
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
