Bản dịch của từ 太仪 trong tiếng Việt và Anh
太仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太仪(Danh từ)
【tài yí】
01
1.天帝的宫庭。
Thái viên, điện cung của thiên đế; cung điện nơi long vương/thiên tử ngự — nghĩa cổ chỉ triều đình, cung trời
The imperial/ heavenly palace; the court or hall of the supreme deity (archaic)
Ví dụ
02
2.公主之母的称号。唐以诸王之母为太妃﹐贞元六年又从吏部郎中柳冕议﹐以公主之母为太仪﹐以公主本封加太仪之上。太﹐谓因子而尊;仪﹐取母仪之盛。
Tước hiệu của mẹ Công chúa (mẹ của một vị công chúa) — một danh xưng tôn trọng (tương tự “Thái phi”/“Thái” chỉ vì có con là hoàng tử, “仪” nhấn mạnh phẩm hạnh làm mẫu mực).
A formal title for the mother of a princess (an honorific similar to 'Taifei' emphasizing maternal dignity and rank).
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太仪
tài
太
yí
仪
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
