Bản dịch của từ 头羊 trong tiếng Việt và Anh
头羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头羊(Danh từ)
【tóu yáng】
01
羊群中领头的羊
Dê đầu đàn; cừu đầu đàn
The leading sheep in a flock; the one that guides or leads others.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头羊
tóu
头
yáng
羊
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
