Bản dịch của từ 奔马图 trong tiếng Việt và Anh

奔马图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔马图(Danh từ)

bēn mǎ tú
01

Tên một bức tranh thủy mặc nổi tiếng của họa sĩ Từ Bi Hồng (徐悲鸿) — tranh giấy treo đứng vẽ một con mãnh mã đang phi nước đại, tượng trưng cho sự phục hưng dân tộc.

A Chinese ink painting by Xu Beihong (徐悲鸿) depicting a vigorous galloping horse; symbolizes national rejuvenation.

中国画。徐悲鸿作。纸本立轴。水墨。作者曾在抗日战争期间画过,建国后又重画。画面上一马曲蹄侧首、奋鬣扬尾,正抖擞精神向前驰骋。骏马矫健的形象象征着民族的振兴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔马图

bēn

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
图为不轨
图乙
图书
图书府
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4