Bản dịch của từ 奔驰 trong tiếng Việt và Anh

奔驰

Động từ Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

奔驰(Động từ)

bēn chí
01

Lao; vụt; phi; lao nhanh; chạy băng băng

To run or drive swiftly; to speed rapidly

(车、马等)快速地行驶或奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奔驰(Danh từ)

bēn chí
01

Xe Mercedes

Mercedes-Benz, a famous German luxury car brand

一种车名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔驰

bēn

chí

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ, ㄅㄣ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4