Bản dịch của từ 奥 trong tiếng Việt

Tính từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

(Tính từ)

ào
01

Sâu xa; khó hiểu; thâm sâu

含义深,不容易理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bên trong; phía trong; sâu thẳm

里面的;幽深的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

ào
01

Xó nhà; góc nhà

古时指房屋的西南角,也泛指房屋的深处

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Áo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

ào
01

Ơ-xtét; Oersted (đơn vị cường độ từ trường)

奥斯忒的简称

Ví dụ
奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép