Bản dịch của từ 奥 trong tiếng Việt và Anh
奥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
奥(Tính từ)
Sâu xa; khó hiểu; thâm sâu
Profound; deep and difficult to understand
含义深,不容易理解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bên trong; phía trong; sâu thẳm
Inner; interior; deep and secluded
里面的;幽深的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
奥(Danh từ)
Xó nhà; góc nhà
Deep inner part or recess of a house; inner corner (historically the southwest corner of a room)
古时指房屋的西南角,也泛指房屋的深处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Áo
Surname Ao (Chinese family name 'Ào')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
奥(Chữ số)
Ơ-xtét; Oersted (đơn vị cường độ từ trường)
Oersted (unit of magnetic field strength; abbreviation “Oe”), also short for 奥斯忒 (proper name)
奥斯忒的简称
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 奥 gợi nhớ hình ảnh một chiếc hộp (cấu tạo bên ngoài như chữ '冖' và '大') chứa đựng bí mật từ sâu bên trong, như 'miệng hè oi bức' (口+夏) nhưng thật ra bộ này khác, có nét phức tạp tượng trưng cho sự thâm trầm, khó dò. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 奥 với các chữ cùng bộ '大' như 奢 hoặc 奔 do nét giống nhau, đặc biệt khi dịch tiếng Việt sang chữ Hán dễ bị dịch từng từ gây nghĩa không liền mạch. Âm đọc chuẩn là 'ào' với Pinyin 'ào' (ɑu˥˧), dễ bị nhầm với các âm gần như 'shā' hoặc 'ào' khác trong tiếng Trung, nên cần luyện kỹ để tránh phát âm sai. Chữ 奥 thường xuất hiện trong từ phức như '奥秘' (bí mật), '奥运' (Olympics), nhưng ít khi đứng riêng một mình, nên nhớ học theo cụm để hiểu đúng ngữ cảnh. Mẹo nhớ: tưởng tượng một không gian bí ẩn sâu thẳm được khoá trong hộp, “奥” chính là chiếc chìa khóa mở ra '奥妙' – điều bí ẩn, kỳ diệu trong đời sống và văn hóa Trung Hoa.
Từ '奥' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sâu sắc' hay 'tối tăm'. Theo 《說文解字》, nó chỉ vị trí 'góc tây nam của phòng', biểu trưng cho sự kín đáo và sâu lắng. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ địa lý đến triết học, thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa.
Chữ 奥 gợi nhớ hình ảnh một chiếc hộp (cấu tạo bên ngoài như chữ '冖' và '大') chứa đựng bí mật từ sâu bên trong, như 'miệng hè oi bức' (口+夏) nhưng thật ra bộ này khác, có nét phức tạp tượng trưng cho sự thâm trầm, khó dò. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 奥 với các chữ cùng bộ '大' như 奢 hoặc 奔 do nét giống nhau, đặc biệt khi dịch tiếng Việt sang chữ Hán dễ bị dịch từng từ gây nghĩa không liền mạch. Âm đọc chuẩn là 'ào' với Pinyin 'ào' (ɑu˥˧), dễ bị nhầm với các âm gần như 'shā' hoặc 'ào' khác trong tiếng Trung, nên cần luyện kỹ để tránh phát âm sai. Chữ 奥 thường xuất hiện trong từ phức như '奥秘' (bí mật), '奥运' (Olympics), nhưng ít khi đứng riêng một mình, nên nhớ học theo cụm để hiểu đúng ngữ cảnh. Mẹo nhớ: tưởng tượng một không gian bí ẩn sâu thẳm được khoá trong hộp, “奥” chính là chiếc chìa khóa mở ra '奥妙' – điều bí ẩn, kỳ diệu trong đời sống và văn hóa Trung Hoa.
Từ '奥' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sâu sắc' hay 'tối tăm'. Theo 《說文解字》, nó chỉ vị trí 'góc tây nam của phòng', biểu trưng cho sự kín đáo và sâu lắng. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ địa lý đến triết học, thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa.
