Bản dịch của từ 好人 trong tiếng Việt và Anh

好人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

好人(Danh từ)

hǎo rén
01

品行好的人;先进的人

Người tốt; người tiên tiến; người đàng hoàng; người trong sạch

A person with good character; a virtuous or honorable individual.

Ví dụ
02

没有伤、病、残疾的人

Người mạnh khoẻ; người không có bệnh tật

A healthy person; someone without illness, injury, or disability.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

老好人

Người ba phải; người dễ tính; người dĩ hoà vi quý

A person who is overly accommodating or eager to please, often to avoid conflict

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好人

hǎo

rén

好
Bính âm:
【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HẢO】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1