Bản dịch của từ 妈咪 trong tiếng Việt và Anh
妈咪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
妈咪(Danh từ)
【mā mi】
01
对母亲的暱称
Mẹ (từ mượn)
A cute or affectionate way to say 'mom' or 'mother'.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妈咪
mā
妈
mī
咪
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 媽
- Hình thái radical:
- ⿰,女,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
